out-of-court settlement

out-of-court settlement

The two parties reached an out-of-court settlement.

Định nghĩa

Danh từ: Thỏa thuận ngoài tòamột thỏa thuận giữa các bên tranh chấp nhằm giải quyết vụ việc không cần đưa ra xét xử tại tòa án, thường đạt được trước khi phán quyết cuối cùng của tòa.

dụ sử dụng
  • (Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận ngoài tòa để tránh phiên tòa kéo dài.)
  • (Một thỏa thuận ngoài tòa thường bao gồm việc bồi thường thiệt hại cho bên bị hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to negotiate an out-of-court settlement": đàm phán một thỏa thuận ngoài tòa.
    • The lawyers are trying to negotiate an out-of-court settlement before the trial begins. (Các luật sư đang cố gắng đàm phán một thỏa thuận ngoài tòa trước khi phiên tòa bắt đầu.)
  • "to reach an out-of-court settlement": đạt được một thỏa thuận ngoài tòa.
    • The parties reached an out-of-court settlement after several rounds of mediation. (Các bên đã đạt được một thỏa thuận ngoài tòa sau nhiều vòng hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Settlement (danh từ): sự dàn xếp, giải quyết (có thể bao gồm cả trong tòa ngoài tòa).
    • The settlement was approved by the court. (Sự dàn xếp đã được tòa án phê duyệt.)
  • Out-of-court (tính từ): ngoài tòa, không qua tòa án.
    • An out-of-court agreement saved both sides time and money. (Một thỏa thuận ngoài tòa đã tiết kiệm thời gian tiền bạc cho cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrajudicial settlement: thỏa thuận ngoài tư pháp (tương tự nhưng nhấn mạnh tính không qua hệ thống tòa án).
  • Private settlement: thỏa thuận riêng tư (giữa các bên, không công khai).
Các cụm từ liên quan
  • Settlement agreement: thỏa thuận dàn xếp (văn bản pháp ghi lại các điều khoản của thỏa thuận).
    • The settlement agreement was signed by both parties. (Thỏa thuận dàn xếp đã được cả hai bên ký kết.)
  • Compromise: sự thỏa hiệp (thường cơ sở để đạt được thỏa thuận ngoài tòa).
    • A compromise led to the out-of-court settlement. (Một sự thỏa hiệp đã dẫn đến thỏa thuận ngoài tòa.)
Thành ngữ liên quan
  • Settle out of court: giải quyết ngoài tòa (hành động đạt được thỏa thuận không cần xét xử).
    • The company decided to settle out of court to avoid bad publicity. (Công ty quyết định giải quyết ngoài tòa để tránh dư luận xấu.)